LY SỨ TRẮNG QUAI XOẮN 200ML CÓ NẮP

30.800 VND56.000 VND
Giá theo sl chưa bao gồm in, nhận in logo từ 50 cái

THIẾT KẾ ONLINE
Xóa
D.VỤ IN
HỘP
MUỖNG
TÚI
GÓI QUÀ

D.VỤ IN

Thời gian sản xuất mặc định là từ 12-17 ngày kể từ ngày đặt cọc.
Thời gian sản xuất CHƯA BAO GỒM THỜI GIAN GIAO HÀNG.
Nếu quý KH muốn nhanh hơn, sẽ phải chịu thêm một khoản phụ thu làm nhanh khi ưu tiên sản xuất.
Khoản phụ phí cộng thêm theo sản phẩm, và phụ thuộc vào ưu tiên về thời gian của quý khách hàng.
Thời gian sản xuất mặc định là từ 15-25 ngày kể từ ngày đặt cọc.
Thời gian sản xuất CHƯA BAO GỒM THỜI GIAN GIAO HÀNG.
Nếu quý KH muốn nhanh hơn, sẽ phải chịu thêm một khoản phụ thu làm nhanh khi ưu tiên sản xuất.
Khoản phụ phí cộng thêm theo sản phẩm, và phụ thuộc vào ưu tiên về thời gian của quý khách hàng.

HỘP

MUỖNG

  • MUỖNG SỨ

    11.000 VND20.000 VND
    Giá theo số lượng

    Muỗng sứ hữu dụng hỗ trợ tốt cho việc khuấy đồ uống, bạn có thể chọn phối theo màu sắc riêng.

    ThêmBỏ Thêm

    MUỖNG SỨ

    11.000 VND20.000 VND
    Giá theo số lượng

    Muỗng sứ hữu dụng hỗ trợ tốt cho việc khuấy đồ uống, bạn có thể chọn phối theo màu sắc riêng.

    ×

TÚI

GÓI QUÀ

Giá Sản Phẩm:

In Logo (chưa giảm theo sl):

Tổng Đơn:

BẢNG GIÁ THEO SỐ LƯỢNG
Số lượngGiá Chiết Khấu
50 - 9953.200 VND
100 - 19950.400 VND
200 - 29947.600 VND
300 - 39944.800 VND
400 - 49942.000 VND
500 - 74539.200 VND
750 - 99936.400 VND
1000 - 199933.600 VND
2000 - 499932.480 VND
5000 +30.800 VND
BẢNG GIÁ THEO SỐ LƯỢNG
Số lượngGiá Chiết Khấu
50 - 9953.200 VND
100 - 19950.400 VND
200 - 29947.600 VND
300 - 39944.800 VND
400 - 49942.000 VND
500 - 74539.200 VND
750 - 99936.400 VND
1000 - 199933.600 VND
2000 - 499932.480 VND
5000 +30.800 VND
BẢNG GIÁ THEO SỐ LƯỢNG
Số lượngGiá Chiết Khấu
50 - 9953.200 VND
100 - 19950.400 VND
200 - 29947.600 VND
300 - 39944.800 VND
400 - 49942.000 VND
500 - 74539.200 VND
750 - 99936.400 VND
1000 - 199933.600 VND
2000 - 499932.480 VND
5000 +30.800 VND
BẢNG GIÁ THEO SỐ LƯỢNG
Số lượngGiá Chiết Khấu
50 - 9953.200 VND
100 - 19950.400 VND
200 - 29947.600 VND
300 - 39944.800 VND
400 - 49942.000 VND
500 - 74539.200 VND
750 - 99936.400 VND
1000 - 199933.600 VND
2000 - 499932.480 VND
5000 +30.800 VND
0